Loading...
Share on facebook
Share on twitter
Share on linkedin
Share on email
Share on pinterest

CPU Intel Celeron G1830 (2.80GHz, 2M, 2 Cores 2 Threads)

  • Ổ cắm: LGA1150
  • Tốc độ: 2,8Ghz
  • Bộ nhớ đệm: 2MB
  • CPU: 2 nhân
  • Luồng CPU: 2 luồng
  • VXL đồ họa: Đồ họa HD Intel®
  • TDP: 53w

Số lượng

Loading...

Description

Bộ vi xử lý CPU Intel Celeron G1830 (2.80GHz, 2M) TRAY  là  bộ xử lý chuỗi Intel® Celeron® G  dựa trên kiến ​​trúc Haswell 22nm gồm có 2 nhân, 2 luồng xử lý, tốc độ xung nhịp 2,8 GHz và bộ nhớ đệm 2MB, TDP 53W. Model Celeron mới nhất hỗ trợ RAM bộ nhớ tối đa 32GB (DDR3-1333,  DDR3L-1333 @ 1.5V ), GPU Intel HD Graphics, PCI Express 3.0, Socket LGA 1150. This also CPU was Intel create a for line machine to bàn nằm ở dân trí phân khúc.

Mặc dù không có Turbo Boost, vPro và Hyper Threading nhưng bù lại  khay Intel Celeron G1830  khá phù hợp với công nghệ ảo hóa, 64-bit, Intel QuickSync Video và được Intel mở khóa số nhân, chip này cho phép mạnh hơn trong xung đột tài khoản để có thể so sánh với các đàn anh ở tầm trung phân tích.

Kỹ thuật thông số 

Yếu tố thiết kế

Bộ sưu tập:  Bộ xử lý chuỗi Intel® Celeron® G

Code name Haswell before here of the products

Phân đoạn thẳng:  Máy tính để bàn

Bộ xử lý số hiệu:  G1830

Thuật trong thạch bản:  22 nm

Function

Number of core:  2

Luồng số:  2

Bộ xử lý tần số 2,80 GHz

Buffer memory:  2 MB

Bus Speed: 5 GT/s DMI2

TDP: 53 W

Thông số bộ nhớ

Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ)32 GB

Các loại bộ nhớ: DDR3-1333, DDR3L-1333 @ 1.5V

Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa: 2

Băng thông bộ nhớ tối đa: 21.3 GB/s

Hỗ trợ Bộ nhớ ECC 

Đồ họa Bộ xử lý

Đồ họa bộ xử lý Đồ họa HD Intel® cho bộ xử lý Intel® thế hệ thứ 4

Tần số cơ sở đồ họa: 350 MHz

Tần số động tối đa đồ họa1.05 GHz

Bộ nhớ tối đa video đồ họa1.7 GB

Đầu ra đồ họa: eDP/DP/HDMI/DVI/VGA

Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI 1.4)‡1920×1080@60Hz

Độ Phân Giải Tối Đa (DP)‡2560×1600@60Hz

Độ Phân Giải Tối Đa (eDP – Integrated Flat Panel)‡2560×1600@60Hz

Độ Phân Giải Tối Đa (VGA)‡1920×1200@60Hz

Hỗ Trợ DirectX*11.1/12

Hỗ Trợ OpenGL*4.3

Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel®

Công nghệ video HD rõ nét Intel®

Số màn hình được hỗ trợ 3

Các tùy chọn mở rộng

Khả năng mở rộng: 1S Only

Phiên bản PCI Express: Up to 3.0

Cấu hình PCI Express Up to 1×16, 2×8, 1×8+2×4

Số cổng PCI Express tối đa16

Thông số gói

Hỗ trợ socket:  FCLGA1150

Cấu hình CPU tối đa1

Thông số giải pháp Nhiệt: PCG 2013C

TCASE72°C

Kích thước gói37.5mm x 37.5mm

Có sẵn Tùy chọn halogen thấp: Yes

Các công nghệ tiên tiến

Hỗ trợ bộ nhớ Intel® Optane™ Không

Công nghệ Intel® Turbo Boost Không

Điều kiện hợp lệ nền tảng Intel® vPro™ Không

Công nghệ siêu Phân luồng Intel® Không

Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) 

Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d) Không

Intel® VT-x với bảng trang mở rộng 

Intel® TSX-NI: Không

Intel® 64 

Bộ hướng dẫn: 64-bit

Hướng dẫn mở rộng phần:  Intel® SSE4.1, Intel® SSE4.2

Running status does not There

Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao: 

Theo dõi nhiệt độ công nghệ: 

Công nghệ ảo hóa Intel® dành cho Itanium (VT-i) Không

Cố định ảnh nền chương trình Intel® (SIPP) Không

Bảo mật & tin cậy độ

Hướng dẫn mới về Intel® AES:  Không

Security key:  There

Công nghệ Intel® Trusted Execution  Không

Bit vô hiệu hóa thi thực 

 

Reviews

There are no reviews yet.

Only logged in customers who have purchased this product may leave a review.

SẢN PHẨM CÙNG LOẠI